贡丸貢丸 gòng wán 贡丸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贡丸 trong tiếng Việt viên thịt heo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan