Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攻心

gōng xīn

攻心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攻心 trong tiếng Việt

tấn công tâm lý; cố gắng làm mất tinh thần; cố gắng thu phục; cố gắng thuyết phục; (y học cổ truyền) rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ

Tra từ liên quan