贡献貢獻 gòng xiàn 贡献 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贡献 trong tiếng Việt đóng góp; cống hiến; dành cho; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan