Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共享库共享庫

gòng xiǎng kù

共享库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共享库 trong tiếng Việt

thư viện dùng chung (máy tính)

Tra từ liên quan