Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共享软体共享軟體

gòng xiǎng ruǎn tǐ

共享软体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共享软体 trong tiếng Việt

phần mềm chia sẻ

Tra từ liên quan