供奉 gòng fèng 供奉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 供奉 trong tiếng Việt cúng tếthờ cúng và tôn thờlễ vật (cho tổ tiên)sự hiến dâng (cho thần) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan