Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供奉

gòng fèng

供奉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供奉 trong tiếng Việt

  1. cúng tế
  2. thờ cúng và tôn thờ
  3. lễ vật (cho tổ tiên)
  4. sự hiến dâng (cho thần)
Tra từ liên quan