Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公愤公憤

gōng fèn

公愤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公愤 trong tiếng Việt

sự phẫn nộ của công chúng; căm phẫn của quần chúng

Tra từ liên quan