Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公地

gōng dì

公地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公地 trong tiếng Việt

  1. đất công
  2. đất sử dụng chung
Tra từ liên quan