Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拱点拱點

gǒng diǎn

拱点 là gì?

拱点 [gǒng diǎn] có nghĩa là (thiên văn) điểm viễn; điểm cận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱点 trong tiếng Việt

  1. (thiên văn) điểm viễn
  2. điểm cận

Cách đọc và ghi nhớ 拱点

拱点 được đọc là gǒng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thiên văn) điểm viễn; điểm cận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan