Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拱顶拱頂

gǒng dǐng

拱顶 là gì?

拱顶 [gǒng dǐng] có nghĩa là mái vòm; khung vòm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱顶 trong tiếng Việt

  1. mái vòm
  2. khung vòm

Cách đọc và ghi nhớ 拱顶

拱顶 được đọc là gǒng dǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mái vòm; khung vòm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan