Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公地悲剧公地悲劇

gōng dì bēi jù

公地悲剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公地悲剧 trong tiếng Việt

bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)

Tra từ liên quan