Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贡都拉貢都拉

gòng dōu lā

贡都拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贡都拉 trong tiếng Việt

xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]

Tra từ liên quan