贡都拉貢都拉 gòng dōu lā 贡都拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贡都拉 trong tiếng Việt xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan