工读生工讀生 gōng dú shēng 工读生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工读生 trong tiếng Việt học sinh cũng làm việc bán thời gian; (cũ) học sinh trường giáo dưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan