Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工夫

gōng fu

工夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工夫 trong tiếng Việt

khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây); thời gian rảnh; kỹ năng; lao động; nỗ lực

Tra từ liên quan