Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工分

gōng fēn

工分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工分 trong tiếng Việt

điểm công (đơn vị đo lường công việc hoàn thành ở công xã nông thôn trong thời kỳ kinh tế kế hoạch của Trung Quốc)

Tra từ liên quan