Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供房

gōng fáng

供房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供房 trong tiếng Việt

mua nhà trả góp; thế chấp nhà

Tra từ liên quan