公德心
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公德心
lịch sự; tinh thần vì công cộng
Giản thể公德心
Phồn thể公德心
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng