Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宫殿宮殿

gōng diàn

宫殿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宫殿 trong tiếng Việt

cung điện; LT:座[zuo4]

Tra từ liên quan