Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攻防

gōng fáng

攻防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攻防 trong tiếng Việt

  1. tấn công và phòng thủ
  2. khu trung tuyến (trong bóng đá)
Tra từ liên quan