Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贡嘎貢嘎

Gòng gá

贡嘎 là gì?

贡嘎 [Gòng gá] có nghĩa là huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贡嘎 trong tiếng Việt

huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cách đọc và ghi nhớ 贡嘎

贡嘎 được đọc là Gòng gá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan