共轭不尽根共軛不盡根 gòng è bù jìn gēn 共轭不尽根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共轭不尽根 trong tiếng Việt (toán) vô tỉ liên hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan