Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共轭不尽根共軛不盡根

gòng è bù jìn gēn

共轭不尽根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共轭不尽根 trong tiếng Việt

(toán) vô tỉ liên hợp

Tra từ liên quan