Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福佬

Fú lǎo

福佬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福佬 trong tiếng Việt

người Phúc Lão, người Hoklo

Tra từ liên quan