辅料 là gì?
辅料 [fǔ liào] có nghĩa là nguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung.
Nghĩa của từ 辅料 trong tiếng Việt
- nguyên liệu phụ
- vật liệu bổ sung
Cách đọc và ghi nhớ 辅料
辅料 được đọc là fǔ liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .