Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅料輔料

fǔ liào

辅料 là gì?

辅料 [fǔ liào] có nghĩa là nguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅料 trong tiếng Việt

  1. nguyên liệu phụ
  2. vật liệu bổ sung

Cách đọc và ghi nhớ 辅料

辅料 được đọc là fǔ liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan