Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弗拉基米尔弗拉基米爾

Fú lā jī mǐ ěr

弗拉基米尔 là gì?

弗拉基米尔 [Fú lā jī mǐ ěr] có nghĩa là Vladimir.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弗拉基米尔 trong tiếng Việt

Vladimir

Cách đọc và ghi nhớ 弗拉基米尔

弗拉基米尔 được đọc là Fú lā jī mǐ ěr, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Vladimir”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan