弗拉基米尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弗拉基米尔
Vladimir
Giản thể弗拉基米尔
Phồn thể弗拉基米爾
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng