Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮滥浮濫

fú làn

浮滥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮滥 trong tiếng Việt

quá mức; quá đáng; quá độ

Tra từ liên quan