弗里斯兰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弗里斯兰
Friesland, tỉnh của Hà Lan
Giản thể弗里斯兰
Phồn thể弗里斯蘭
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng