弗里斯兰弗里斯蘭 Fú lǐ sī lán 弗里斯兰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弗里斯兰 trong tiếng Việt Friesland, tỉnh của Hà Lan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan