Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福利品

fú lì pǐn

福利品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福利品 trong tiếng Việt

hàng tân trang hoặc trưng bày

Tra từ liên quan