Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弗雷

Fú léi

弗雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弗雷 trong tiếng Việt

Freyr (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Tra từ liên quan