Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮利

fú lì

浮利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮利 trong tiếng Việt

lợi lộc phù du, hời hợt, như của cải và danh tiếng

Tra từ liên quan