Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氟利昂

fú lì áng

氟利昂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氟利昂 trong tiếng Việt

freon (hóa học)

Tra từ liên quan