氟利昂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氟利昂
freon (hóa học)
Giản thể氟利昂
Phồn thể氟利昂
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng