福利
lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)
lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)
福利 thường mang nghĩa “lợi ích vật chất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 福利 cùng cụm 福利院 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cơ quan phúc lợi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dịch vụ phúc lợi
›福利政策fú lì zhèng cèchính sách phúc lợi
›福利院fú lì yuàncơ quan phúc lợi
›福娃Fú wáFuwa (linh vật chính thức của Thế vận hội 2008)
›福分fú fenphúc phận; may mắn tốt lành
›福地fú dìvùng đất hạnh phúc; thế giới cực lạc
›福佬Fú lǎongười Phúc Lão, người Hoklo
›福报fú bàophúc báo (Phật giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.