福利 fú lì 福利 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 福利 trong tiếng Việt lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan