Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福利

fú lì

福利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福利 trong tiếng Việt

lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)

Tra từ liên quan