Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶栏扶欄

fú lán

扶栏 là gì?

扶栏 [fú lán] có nghĩa là tay vịn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶栏 trong tiếng Việt

tay vịn

Cách đọc và ghi nhớ 扶栏

扶栏 được đọc là fú lán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tay vịn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan