富丽堂皇富麗堂皇 fù lì táng huáng 富丽堂皇 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 富丽堂皇 trong tiếng Việt (thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan