Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富国安民富國安民

fù guó ān mín

富国安民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富国安民 trong tiếng Việt

làm cho quốc gia giàu và người dân an bình

Tra từ liên quan