Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氟硅酸

fú guī suān

氟硅酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氟硅酸 trong tiếng Việt

axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat

Tra từ liên quan