Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏隔核

fú gé hé

伏隔核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏隔核 trong tiếng Việt

nhân accumbens (giải phẫu)

Tra từ liên quan