复岗復崗 fù gǎng 复岗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复岗 trong tiếng Việt (của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan