Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富国富國

fù guó

富国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富国 trong tiếng Việt

  1. nước giàu
  2. làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)
Tra từ liên quan