Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆盖面覆蓋面

fù gài miàn

覆盖面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆盖面 trong tiếng Việt

phạm vi che phủ

Tra từ liên quan