Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
付给付給

fù gěi

付给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 付给 trong tiếng Việt

giao; trả

Tra từ liên quan