Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复分解反应復分解反應

fù fēn jiě fǎn yìng

复分解反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复分解反应 trong tiếng Việt

phản ứng trao đổi (hóa học)

Tra từ liên quan