Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆盖率覆蓋率

fù gài lǜ

覆盖率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆盖率 trong tiếng Việt

mức độ bao phủ

Tra từ liên quan