夫妇夫婦 fū fù 夫妇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夫妇 trong tiếng Việt một cặp (đã kết hôn); vợ chồng; LT:對|对[dui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan