Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫妇夫婦

fū fù

夫妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫妇 trong tiếng Việt

một cặp (đã kết hôn); vợ chồng; LT:對|对[dui4]

Tra từ liên quan