Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负分負分

fù fēn

负分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负分 trong tiếng Việt

điểm âm; trừ (trong điểm số, như A-)

Tra từ liên quan