Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇姑勃溪婦姑勃谿

fù gū bó xī

妇姑勃溪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇姑勃溪 trong tiếng Việt

tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình

Tra từ liên quan