Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分页分頁

fēn yè

分页 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分页 trong tiếng Việt

(tin học) chèn ngắt trang; đánh số trang; đánh trang; quan lý trang bộ nhớ; thẻ (thành phần GUI)

Tra từ liên quan