Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分析

fēn xī

分析 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分析 trong tiếng Việt

phân tích; việc phân tích; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan