Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分形几何学分形幾何學

fēn xíng jǐ hé xué

分形几何学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分形几何学 trong tiếng Việt

hình học fractal

Tra từ liên quan