瓰 fēn wǎ 瓰 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓰 trong tiếng Việt đêxi-oát (cũ); chữ đơn tương đương với 分瓦[fen1 wa3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan