Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分析器

fēn xī qì

分析器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分析器 trong tiếng Việt

bộ phân tích

Tra từ liên quan